Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 泼

泼

pō
Âm Hán-Việt: bát
HSK 3.0 cấp 6
tưới/đổ
to splash

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 泼 viết sang phồn thể là 潑.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là "氵" (nước), bên phải là "发" (phát ra). Nước bị phát mạnh ra khỏi chậu chính là hắt nước, tạt nước.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "hắt, tạt" nước hay chất lỏng ra ngoài, đứng trước thứ bị hắt: hắt nước, tạt nước. "泼冷水" (dội gáo nước lạnh) là nghĩa bóng: làm người khác cụt hứng. Từ "活泼" (hoạt bát, sôi nổi) thì tả tính cách nhanh nhẹn, vui tươi, không liên quan đến nước.

Ví dụ câu

他泼了一盆水。

Tā pō le yì pén shuǐ.

Anh ấy đã tưới một chậu nước.

He poured a basin of water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「泼」