Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 活泼

活泼

huó po
Âm Hán-Việt: hoạt bát
HSK 3.0 cấp 4
hoạt bát, sôi nổi
lively

Ví dụ câu

这个孩子很活泼。

Zhège háizi hěn huópo.

Đứa trẻ này rất hoạt bát.

This child is very lively.

Cách dùng từ này

"活泼" (hoạt bát, sôi nổi) là tính từ, hay dùng tả trẻ em, tính cách: "这个 孩子 很 活泼". Đứng trước danh từ: "活泼 的 孩子". Ngược nghĩa với "安静" hoặc "害羞". Khác "活跃" (sôi nổi, năng động): "活跃" hay dùng cho không khí, tư duy, thị trường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

活泼 viết sang phồn thể là 活潑 huó po.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →