Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nước (氵) chảy qua lưỡi (舌) sinh động → sống, hoạt động.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ/tính từ “sống”: “活” + “着” (còn sống), trái nghĩa “死”. Khẩu ngữ còn là danh từ “việc, công việc”: “干活” (làm việc). Từ ghép: “生活” (cuộc sống — “活” đứng sau), “活动” (hoạt động — “活” đứng trước), “活泼” (hoạt bát), “灵活” (linh hoạt).
鱼在水里才能活。
Yú zài shuǐ lǐ cái néng huó.
Cá chỉ sống được trong nước.
Fish can only live in water.