Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 活

活

huó
Âm Hán-Việt: hoạt
HSK 3.0 cấp 4
sống, hoạt động
to live

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Nước (氵) chảy qua lưỡi (舌) sinh động → sống, hoạt động.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ/tính từ “sống”: “活” + “着” (còn sống), trái nghĩa “死”. Khẩu ngữ còn là danh từ “việc, công việc”: “干活” (làm việc). Từ ghép: “生活” (cuộc sống — “活” đứng sau), “活动” (hoạt động — “活” đứng trước), “活泼” (hoạt bát), “灵活” (linh hoạt).

Ví dụ câu

鱼在水里才能活。

Yú zài shuǐ lǐ cái néng huó.

Cá chỉ sống được trong nước.

Fish can only live in water.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「活」