Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ ngọt, đối lập với 苦 (đắng): 很甜 (rất ngọt). Mở rộng nghĩa: nụ cười, giọng nói dễ chịu; giấc ngủ ngon. Từ ghép: 甜品 (món tráng miệng), 甜蜜 (ngọt ngào). Cụm bốn vị: 酸甜苦辣 (chua ngọt đắng cay).
这个苹果很甜。
Zhège píngguǒ hěn tián.
Quả táo này rất ngọt.
This apple is very sweet.