Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ bát, cũng làm lượng từ cho thứ đựng trong bát: 一碗饭 (một bát cơm), 一碗面 (một bát mì). Từ ghép: 饭碗 (bát cơm; nghĩa bóng là kế sinh nhai), 洗碗 (rửa bát).
这个碗很大。
Zhège wǎn hěn dà.
Cái bát này rất to.
This bowl is very big.