Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Danh từ "thư": 写信 (viết thư), 一封信. Động từ "tin": 相信 (tin tưởng). Có trong 信息 (thông tin), 短信 (tin nhắn), 自信 (tự tin).
我收到了你的信。
Wǒ shōudào le nǐ de xìn.
Tôi đã nhận được thư của bạn.
I received your letter.