Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 信

信

xìn
Âm Hán-Việt: tín
HSK 3.0 cấp 3
thư; tin tưởng
letter; to believe

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Danh từ "thư": 写信 (viết thư), 一封信. Động từ "tin": 相信 (tin tưởng). Có trong 信息 (thông tin), 短信 (tin nhắn), 自信 (tự tin).

Ví dụ câu

我收到了你的信。

Wǒ shōudào le nǐ de xìn.

Tôi đã nhận được thư của bạn.

I received your letter.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「信」