他有坚定的信念。
Tā yǒu jiāndìng de xìnniàn.
Anh ấy có niềm tin kiên định.
He has a firm belief.
"信念" (niềm tin, tín niệm) là danh từ trừu tượng, chỉ điều mình tin chắc và theo đuổi lâu dài: "坚定 的 信念", "失去 信念". Khác "信心" (lòng tin, sự tự tin): "信心" là tin mình làm được một việc cụ thể, còn "信念" là niềm tin vào lẽ sống, lý tưởng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.