Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 信念

信念

xìn niàn
Âm Hán-Việt: tín niệm
HSK 3.0 cấp 6
niềm tin
faith

Ví dụ câu

他有坚定的信念。

Tā yǒu jiāndìng de xìnniàn.

Anh ấy có niềm tin kiên định.

He has a firm belief.

Cách dùng từ này

"信念" (niềm tin, tín niệm) là danh từ trừu tượng, chỉ điều mình tin chắc và theo đuổi lâu dài: "坚定 的 信念", "失去 信念". Khác "信心" (lòng tin, sự tự tin): "信心" là tin mình làm được một việc cụ thể, còn "信念" là niềm tin vào lẽ sống, lý tưởng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →