Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 甜美

甜美

tián měi
Âm Hán-Việt: điềm mĩ
HSK 3.0 cấp 7
ngọt ngào; dịu dàng
sweet

Ví dụ câu

她的声音很甜美。

Tā de shēngyīn hěn tiánměi.

Giọng nói của cô ấy rất ngọt ngào.

Her voice is sweet.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →