她是个大美人。
Tā shì gè dà měirén.
Cô ấy là một người đẹp.
She is a great beauty.
“美人” (người đẹp) là danh từ, hầu như chỉ phụ nữ đẹp, sắc thái văn chương, cổ điển. Hay gặp: “大 美人”, “一个 美人”. Khẩu ngữ hiện đại dùng “美女” nhiều hơn, kể cả để gọi xã giao cô gái trẻ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.