Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 恩人

恩人

ēn rén
Âm Hán-Việt: ân nhân
HSK 3.0 cấp 7
ân nhân, người ơn
a benefactor, a person who has significantly helped sb else

Ví dụ câu

他是我的恩人。

Tā shì wǒ de ēnrén.

Anh ấy là ân nhân của tôi.

He is my benefactor.

Cách dùng từ này

Danh từ, ân nhân, người đã cứu giúp mình lúc khó khăn. Hay nói: 我的恩人, 救命 + 恩人 (ân nhân cứu mạng). Thường đi với các động từ như 感谢, 报答 (báo đáp).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →