我感恩父母。
Wǒ gǎn'ēn fùmǔ.
Tôi biết ơn cha mẹ.
I am grateful to my parents.
"感恩" (biết ơn, mang ơn) là động từ, mang tân ngữ trực tiếp: "感恩父母" (biết ơn cha mẹ). Hay gặp trong "学会 感恩" và "感恩 的心" (tấm lòng biết ơn). Sắc thái trang trọng, cảm xúc sâu. Cảm ơn ai về một việc cụ thể thì dùng "感谢" hoặc "谢谢".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.