Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 感慨

感慨

gǎn kǎi
Âm Hán-Việt: cảm khái
HSK 3.0 cấp 7
cảm khái
to sigh with sorrow

Ví dụ câu

多年后再见,他感慨万千。

Duō nián hòu zài jiàn, tā gǎnkǎi wànqiān.

Gặp lại sau nhiều năm, anh ấy bùi ngùi vô hạn.

Reuniting after many years, he sighed with deep emotion.

Cách dùng từ này

"感慨" (bùi ngùi, cảm khái) là động từ, cũng dùng như danh từ, chỉ cảm xúc dâng lên khi nhìn lại chuyện cũ, thấy đổi thay: "感慨万千" (trăm mối cảm xúc). Thường gặp khi gặp lại người xưa, về chốn cũ. Khác "感动" (cảm động) là xúc động trước tình cảm, việc tốt của người khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →