Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 感

感

gǎn
Âm Hán-Việt: cảm
HSK 3.0 cấp 4
cảm, cảm giác
to feel

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

咸 (hàm) trên + 心 tim → cảm giác xuất hiện từ trái tim, nhớ “cảm, cảm giác”.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“感” nghĩa là “cảm, cảm thấy”, hay đứng đầu từ ghép: “感到” (cảm thấy), “感觉” (cảm giác), “感动” (cảm động), “感谢” (cảm ơn), “感情” (tình cảm), “感受” (cảm nhận). Đứng cuối làm hậu tố chỉ một loại cảm giác: “好感” (thiện cảm), “口感” (cảm giác khi ăn). Lưu ý “感冒” là bệnh cảm cúm, không phải cảm xúc.

Ví dụ câu

我感到了快乐。

Wǒ gǎn dào le kuàilè.

Tôi cảm thấy vui vẻ.

I felt happy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「感」