我感冒了,要多喝水。
Wǒ gǎn mào le, yào duō hē shuǐ.
Tôi bị cảm, phải uống nhiều nước.
I have a cold, I need to drink more water.
"感冒" (cảm, bị cảm) vừa là động từ vừa là danh từ. Làm động từ: "我 感冒 了" (tôi bị cảm rồi). Làm danh từ: "得了 感冒". Thuốc cảm là "感冒 药". Hay đi cùng "发烧" (sốt). Đừng lẫn với "感到" (cảm thấy): cùng chữ đầu nhưng nghĩa khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.