Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 感到

感到

gǎn dào
Âm Hán-Việt: cảm đáo
HSK 3.0 cấp 3
cảm thấy
to feel

Ví dụ câu

我感到很高兴。

Wǒ gǎndào hěn gāoxìng.

Tôi cảm thấy rất vui.

I feel very happy.

Cách dùng từ này

"感到" (cảm thấy) là động từ, theo sau là tính từ hoặc cụm chỉ cảm giác: "感到 很 高兴", "感到 冷". Hơi trang trọng; khẩu ngữ hay dùng "觉得". "觉得" còn có nghĩa "cho rằng" để nêu ý kiến, còn "感到" chỉ nói cảm giác. "感觉" vừa là danh từ "cảm giác" vừa là động từ gần nghĩa.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →