Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 放到

放到

fàng dào
Âm Hán-Việt: phóng đáo
HSK 3.0 cấp 3
đặt vào
to put (into, onto)

Ví dụ câu

请把书放到桌子上。

Qǐng bǎ shū fàng dào zhuōzi shang.

Hãy đặt sách lên bàn.

Please put the book on the table.

Cách dùng từ này

"放到" là động từ, nghĩa là đặt vào (vị trí nào đó). Thường đứng sau đối tượng làm việc, đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn (ví dụ: "桌子上"). Cấu trúc thường là "把 + danh từ + 放到 + danh từ + 上/里". Người học thường nhầm lẫn "放到" với "放在"; "放到" nhấn mạnh hành động đưa vào, còn "放在" chỉ vị trí tĩnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →