请你放心。
Qǐng nǐ fàngxīn.
Xin bạn yên tâm.
Please be at ease.
"放心" (yên tâm) là động từ, hay dùng để trấn an: "请你放心", "放心 吧". Phủ định "不 放心" là chưa yên tâm, lo lắng. Yên tâm về ai thì nói "对…放心". Trái nghĩa gần là "担心" (lo lắng).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.