她皮肤很敏感。
Tā pífū hěn mǐngǎn.
Da cô ấy rất nhạy cảm.
Her skin is very sensitive.
"敏感" (mǐngǎn, nhạy cảm) là tính từ, dùng cho cơ thể ("皮肤 很 敏感"), tính cách ("他 很 敏感") và vấn đề tế nhị ("敏感 话题"). Hay đi với "对": "对 ... 很 敏感" (nhạy cảm với điều gì).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.