Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 情感

情感

qíng gǎn
Âm Hán-Việt: tình cảm
HSK 3.0 cấp 5
tình cảm, cảm xúc
feeling

Ví dụ câu

音乐能激发人的情感。

Yīnyuè néng jīfā rén de qínggǎn.

Âm nhạc có thể khơi dậy tình cảm của con người.

Music can evoke human emotions.

Cách dùng từ này

"情感" là danh từ, chỉ cảm xúc, tình cảm nói chung của con người như vui, buồn, yêu, ghét; sắc thái văn viết: "激发 人 的 情感", "情感 丰富". Gần "感情", nhưng "感情" hay dùng cho tình cảm giữa người với người trong đời thường: "他们 的 感情 很 好" — câu này không thay bằng "情感" được.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →