Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 病情

病情

bìng qíng
Âm Hán-Việt: bệnh tình
HSK 3.0 cấp 5
tình trạng bệnh
patient's condition

Ví dụ câu

他的病情好转了。

Tā de bìngqíng hǎozhuǎn le.

Tình trạng bệnh của anh ấy đã cải thiện.

His condition has improved.

Cách dùng từ này

"病情" (bệnh tình, tình trạng bệnh) là danh từ, thường làm chủ ngữ: "病情 好转" (bệnh chuyển biến tốt), "病情 加重" (bệnh nặng thêm), "病情 稳定". Cũng làm tân ngữ: "了解 病情" (nắm tình hình bệnh). Hay dùng ở bệnh viện, khi hỏi thăm người ốm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →