Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 忘

忘

wàng
Âm Hán-Việt: vong
HSK 3.0 cấp 2
quên
to forget

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

亡 (mất) + 心 (tâm) → trái tim mất đi, quên.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ "quên": 别忘了 (đừng quên). Thường dùng dạng 忘记 hoặc 忘了. 忘不了 nghĩa "không thể quên". Trái nghĩa là 记得 (nhớ).

Ví dụ câu

对不起,我忘了你的名字。

Duìbuqǐ, wǒ wàng le nǐ de míngzi.

Xin lỗi, tôi quên mất tên bạn rồi.

Sorry, I forgot your name.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「忘」