Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
氵 (nước) + 先 (trước) → trước khi ăn phải lấy nước rửa tay, nhớ nghĩa "rửa".
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "rửa, giặt": 洗手 (rửa tay), 洗衣服 (giặt quần áo), 洗澡 (tắm). Có trong 洗手间 (nhà vệ sinh), 洗衣机 (máy giặt).
我每天洗脸。
Wǒ měi tiān xǐ liǎn.
Tôi rửa mặt mỗi ngày.
I wash my face every day.