我用洗涤剂洗碗。
Wǒ yòng xǐdíjì xǐ wǎn.
Tôi dùng chất tẩy rửa để rửa bát.
I use detergent to wash dishes.
"洗涤剂" (chất tẩy rửa) là danh từ gọi chung, mang màu văn bản, hay gặp trên nhãn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng: "用 洗涤剂 洗 碗". Đời thường người ta gọi cụ thể hơn: bột giặt là "洗衣粉", nước rửa bát là xǐjiéjīng, nước giặt là xǐyīyè.
洗涤剂 viết sang phồn thể là 洗滌劑 xǐ dí jì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.