Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 调剂

调剂

tiáo jì
Âm Hán-Việt: điều tễ
HSK 3.0 cấp 7
điều chỉnh/pha chế
to adjust

Ví dụ câu

生活需要调剂。

Shēnghuó xūyào tiáojì.

Cuộc sống cần sự điều chỉnh.

Life needs some variety.

Cách dùng từ này

"调剂" (tiáo jì, điều hòa, điều phối) là động từ, chỉ việc phân phối lại cho cân đối hoặc thêm chút thay đổi cho đỡ đơn điệu: "调剂 生活", "生活 需要 调剂". Khác "调整" (điều chỉnh) là sửa lại cho hợp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

调剂 viết sang phồn thể là 調劑 tiáo jì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →