妈妈在清洗衣服。
Māma zài qīngxǐ yīfu.
Mẹ đang giặt quần áo.
Mom is washing clothes.
"清洗" (rửa sạch, làm sạch) là động từ, tân ngữ là đồ vật cần rửa kỹ: quần áo, rau quả, dụng cụ, máy móc: "清洗 衣服", "清洗 水果". Trang trọng và kỹ hơn "洗" (rửa, giặt); hằng ngày nói "洗衣服" là đủ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.