他正在清理桌子。
Tā zhèngzài qīnglǐ zhuōzi.
Anh ấy đang dọn dẹp bàn.
He is cleaning the table.
"清理" (dọn dẹp, thu dọn) là động từ, tân ngữ là nơi chốn hoặc đồ vật cần dọn cho gọn, bỏ thứ thừa: "清理 桌子", "清理 房间", "清理 垃圾". Khác "打扫" (quét dọn) ở chỗ "清理" nhấn việc sắp xếp lại, bỏ đi thứ không cần.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.