Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 清理

清理

qīng lǐ
Âm Hán-Việt: thanh lí
HSK 3.0 cấp 6
dọn dẹp/thanh lý
to clear up

Ví dụ câu

他正在清理桌子。

Tā zhèngzài qīnglǐ zhuōzi.

Anh ấy đang dọn dẹp bàn.

He is cleaning the table.

Cách dùng từ này

"清理" (dọn dẹp, thu dọn) là động từ, tân ngữ là nơi chốn hoặc đồ vật cần dọn cho gọn, bỏ thứ thừa: "清理 桌子", "清理 房间", "清理 垃圾". Khác "打扫" (quét dọn) ở chỗ "清理" nhấn việc sắp xếp lại, bỏ đi thứ không cần.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →