Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Tính từ "trong, sạch" khi nói nước, không khí, và "rõ ràng". Từ ghép hay gặp: "清楚" (rõ ràng), "清洁" (sạch sẽ), "清晰" (rõ nét), "清醒" (tỉnh táo), "清淡" (thanh đạm) khi nói món ăn ít dầu mỡ. Dễ nhầm với "情" (tình) và "请" (mời): cùng phần "青" bên phải, chỉ khác bộ bên trái.
水很清。
Shuǐ hěn qīng.
Nước rất trong.
The water is clear.