Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 清

清

qīng
Âm Hán-Việt: thanh
HSK 3.0 cấp 6
sạch, trong sáng
pure, clean, fresh, cool, lonely, poor

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Tính từ "trong, sạch" khi nói nước, không khí, và "rõ ràng". Từ ghép hay gặp: "清楚" (rõ ràng), "清洁" (sạch sẽ), "清晰" (rõ nét), "清醒" (tỉnh táo), "清淡" (thanh đạm) khi nói món ăn ít dầu mỡ. Dễ nhầm với "情" (tình) và "请" (mời): cùng phần "青" bên phải, chỉ khác bộ bên trái.

Ví dụ câu

水很清。

Shuǐ hěn qīng.

Nước rất trong.

The water is clear.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「清」