Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 清醒

清醒

qīng xǐng
Âm Hán-Việt: thanh tỉnh
HSK 3.0 cấp 6
tỉnh táo
clear-headed

Ví dụ câu

他现在很清醒。

Tā xiànzài hěn qīngxǐng.

Anh ấy bây giờ rất tỉnh táo.

He is very sober now.

Cách dùng từ này

"清醒" (tỉnh táo) là tính từ, chỉ đầu óc tỉnh, không say, không mê man, hoặc nhận thức sáng suốt: "他 现在 很 清醒" (anh ấy giờ rất tỉnh táo), "保持 清醒" (giữ đầu óc tỉnh táo). Cũng dùng như động từ "tỉnh lại": "他 清醒 过来 了". Khác "醒" (thức dậy): "清醒" nói về mức tỉnh của ý thức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →