Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 清洁

清洁

qīng jié
Âm Hán-Việt: thanh khiết
HSK 3.0 cấp 6
sạch sẽ
clean

Ví dụ câu

房间很清洁。

Fángjiān hěn qīngjié.

Căn phòng rất sạch sẽ.

The room is clean.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

清洁 viết sang phồn thể là 清潔 qīng jié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →