Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 清除

清除

qīng chú
Âm Hán-Việt: thanh trừ
HSK 3.0 cấp 7
xóa bỏ/loại trừ
to clear away

Ví dụ câu

我们清除垃圾。

Wǒmen qīngchú lājī.

Chúng tôi xóa bỏ rác.

We remove the trash.

Cách dùng từ này

"清除" là động từ, nghĩa là xóa bỏ, thường đứng trước đối tượng cần loại trừ như "垃圾". Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →