雨后的空气很清新。
Yǔ hòu de kōngqì hěn qīngxīn.
Không khí sau mưa rất trong lành.
The air after rain is very fresh.
“清新” (trong lành, tươi mát) là tính từ, nói về không khí hoặc phong cách: “空气 清新”, “清新 的 风格”. Làm vị ngữ sau danh từ, hoặc đứng trước danh từ với “的”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.