大学新生今天来报到。
Dàxué xīnshēng jīntiān lái bàodào.
Sinh viên năm nhất hôm nay đến báo danh.
New college students come to register today.
“新生” có hai cách dùng. Làm danh từ chỉ học sinh, sinh viên mới vào trường: “大学 新生” (sinh viên năm nhất), lễ đón học sinh mới. Làm tính từ nghĩa là mới ra đời, mới xuất hiện: “新生 儿” (trẻ sơ sinh), sự vật mới nảy sinh. Đừng lẫn với “学生”: “新生” chỉ người vừa nhập học.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.