Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生理

生理

shēng lǐ
Âm Hán-Việt: sinh lí
HSK 3.0 cấp 7
sinh lý
physiology

Ví dụ câu

这是正常的生理现象。

Zhè shì zhèngcháng de shēnglǐ xiànxiàng.

Đây là hiện tượng sinh lý bình thường.

This is a normal physiological phenomenon.

Cách dùng từ này

"生理" (sinh lý) là danh từ, hay làm định ngữ: "生理 现象", "生理 需要", "生理 特点". Hay đi cặp với "心理" (tâm lý): "生理 和 心理 健康". Trong tiếng Trung từ này chỉ hoạt động sống của cơ thể nói chung, dùng tự nhiên trong y học, sinh học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →