Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生疏

生疏

shēng shū
Âm Hán-Việt: sinh sớ
HSK 3.0 cấp 7
xa lạ/không quen
unfamiliar

Ví dụ câu

很久没练习,我的中文有点生疏了。

Hěn jiǔ méi liànxí, wǒ de zhōngwén yǒudiǎn shēngshū le.

Lâu không luyện tập, tiếng Trung của tôi hơi xa lạ rồi.

Having not practiced for a long time, my Chinese has become a bit rusty.

Cách dùng từ này

"生疏" là tính từ, có ba nghĩa gần nhau: không quen thuộc; kỹ năng lâu không dùng nên kém đi ("中文 有点 生疏 了"); quan hệ trở nên xa cách ("感情 生疏 了"). Hay đi với "有点", và "了" chỉ sự thay đổi. Khác "陌生" (xa lạ, chưa từng biết): kỹ năng thì dùng "生疏", người lạ, nơi lạ thì dùng "陌生".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →