Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 生效

生效

shēng xiào
Âm Hán-Việt: sinh hiệu
HSK 3.0 cấp 7
có hiệu lực
to take effect

Ví dụ câu

这个合同从明天开始生效。

Zhège hétong cóng míngtiān kāishǐ shēngxiào.

Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày mai.

This contract takes effect from tomorrow.

Cách dùng từ này

"生效" (bắt đầu có hiệu lực) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ là hợp đồng, luật, quy định: "合同 从 明天 开始 生效", "正式 生效", "立即 生效". Khác "有效" (còn hiệu lực, có tác dụng) là tính từ chỉ trạng thái: "护照 还 有效", "这个 方法 很 有效". "生效" nói thời điểm bắt đầu, "有效" nói tình trạng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →