这个合同从明天开始生效。
Zhège hétong cóng míngtiān kāishǐ shēngxiào.
Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày mai.
This contract takes effect from tomorrow.
"生效" (bắt đầu có hiệu lực) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ là hợp đồng, luật, quy định: "合同 从 明天 开始 生效", "正式 生效", "立即 生效". Khác "有效" (còn hiệu lực, có tác dụng) là tính từ chỉ trạng thái: "护照 还 有效", "这个 方法 很 有效". "生效" nói thời điểm bắt đầu, "有效" nói tình trạng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.