这是生死的问题。
Zhè shì shēng sǐ de wèntí.
Đây là vấn đề sinh tử.
This is a matter of life and death.
"生死" (sống chết) là danh từ ghép hai mặt đối lập, hay làm định ngữ: "生死 的 问题", "生死 关头" (giây phút sống còn), nhấn mạnh việc hệ trọng tới tính mạng. Khác "死亡" chỉ riêng cái chết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.