他的足球生涯很成功。
Tā de zúqiú shēngyá hěn chénggōng.
Sự nghiệp bóng đá của anh ấy rất thành công.
His football career is very successful.
"生涯" (quãng đời làm một nghề, sự nghiệp) là danh từ, gần như luôn đứng sau danh từ chỉ nghề hoặc lĩnh vực: "足球 生涯", "职业 生涯" (sự nghiệp), "学生 生涯". Hay đi với "开始", "结束", "成功". Khác "生活" (cuộc sống hằng ngày): "生涯" chỉ một chặng đời gắn với một vai trò.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.