她的声音很清脆。
Tā de shēngyīn hěn qīng cuì.
Giọng cô ấy rất trong trẻo.
Her voice is clear and crisp.
"清脆" (trong trẻo, giòn giã) là tính từ, chủ yếu tả âm thanh trong và vang, như tiếng chim, tiếng chuông, giọng nói: "声音 清脆", "清脆 的 笑声". Cũng tả đồ ăn giòn, ngon miệng: "清脆 可口". Khác "清楚" (rõ ràng) là nói độ rõ, không nói chất âm.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.