Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ có hai cách đọc. Đọc "qǔ" là bài hát, khúc nhạc: "歌曲" (ca khúc, bài hát), "曲子" (bài ca), "乐曲" (bản nhạc), "戏曲" (tuồng cổ). Đọc "qū" là cong, không thẳng: "弯曲" (cong vênh), "曲线" (đường cong), "曲折" (quanh co). Gặp chữ này cần nhìn cả từ ghép để đọc đúng thanh.
这首曲很好听。
Zhè shǒu qǔ hěn hǎo tīng.
Bài nhạc này rất hay.
This road is very winding.