Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 歪曲

歪曲

wāi qū
Âm Hán-Việt: oai khúc
HSK 3.0 cấp 7
xuyên tạc/bóp méo
to distort

Ví dụ câu

他歪曲了事实。

Tā wāiqū le shìshí.

Anh ấy xuyên tạc sự thật.

He distorted the facts.

Cách dùng từ này

"歪曲" (xuyên tạc, bóp méo) là động từ, tân ngữ là sự thật, ý kiến, lịch sử: "歪曲 事实", "歪曲 我 的 意思", "歪曲 历史". Hàm ý cố ý làm sai đi. Gần "扭曲", nhưng "扭曲" còn có nghĩa đen là vặn vẹo (mặt mũi, kim loại) và không nhất thiết cố ý.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →