他歪曲了事实。
Tā wāiqū le shìshí.
Anh ấy xuyên tạc sự thật.
He distorted the facts.
"歪曲" (xuyên tạc, bóp méo) là động từ, tân ngữ là sự thật, ý kiến, lịch sử: "歪曲 事实", "歪曲 我 的 意思", "歪曲 历史". Hàm ý cố ý làm sai đi. Gần "扭曲", nhưng "扭曲" còn có nghĩa đen là vặn vẹo (mặt mũi, kim loại) và không nhất thiết cố ý.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.