Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 歪

歪

wāi
Âm Hán-Việt: oai
HSK 3.0 cấp 6
nghiêng lệch, xiên
askew

Cách dùng chữ này

Tính từ "lệch, nghiêng, không thẳng", trái nghĩa với "正" (ngay, thẳng). Hay nói mũ đội lệch, tranh treo lệch, hoặc làm bổ ngữ sau động từ như treo lệch, viết lệch. Nghĩa bóng là không ngay thẳng: "歪曲" (xuyên tạc) là bóp méo sự thật. Dễ nhớ vì chữ gồm "不" (không) đặt trên "正" (thẳng).

Ví dụ câu

这张画挂歪了。

Zhè zhāng huà guà wāi le.

Bức tranh này bị treo lệch.

This picture is hanging crooked.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「歪」