Phó từ mang sắc thái văn viết, nghĩa là "chưa", đứng trước động từ; khẩu ngữ thường dùng "没" (chưa). Gặp nhiều trong từ ghép: "未来" (tương lai), "从未" (chưa bao giờ), "尚未" (vẫn chưa), "未必" (chưa chắc). Đừng nhầm với "末" (cuối): "未" có nét ngang trên ngắn hơn nét dưới, "末" thì nét trên dài hơn.
他未来过这里。
Tā wèi lái guo zhèlǐ.
Anh ấy chưa từng đến đây.
He has never been here.