Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 未

未

wèi
Âm Hán-Việt: vị
HSK 3.0 cấp 6
chưa, chưa từng
not yet

Cách dùng chữ này

Phó từ mang sắc thái văn viết, nghĩa là "chưa", đứng trước động từ; khẩu ngữ thường dùng "没" (chưa). Gặp nhiều trong từ ghép: "未来" (tương lai), "从未" (chưa bao giờ), "尚未" (vẫn chưa), "未必" (chưa chắc). Đừng nhầm với "末" (cuối): "未" có nét ngang trên ngắn hơn nét dưới, "末" thì nét trên dài hơn.

Ví dụ câu

他未来过这里。

Tā wèi lái guo zhèlǐ.

Anh ấy chưa từng đến đây.

He has never been here.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「未」