Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 未知数

未知数

wèi zhī shù
Âm Hán-Việt: vị tri số
HSK 3.0 cấp 9
ẩn số
unknown quantity

Ví dụ câu

未来是一个未知数。

Wèilái shì yí ge wèizhīshù.

Tương lai là một ẩn số.

The future is an unknown.

Cách dùng từ này

Danh từ “ẩn số” — trong toán là số chưa biết của phương trình; nghĩa bóng rất hay dùng: điều chưa thể biết trước, hay làm tân ngữ sau “是” (kết quả vẫn còn là một ẩn số).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

未知数 viết sang phồn thể là 未知數 wèi zhī shù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →