他说的未必是真的。
Tā shuō de wèibì shì zhēn de.
Điều anh ấy nói chưa chắc đã đúng.
What he said may not be true.
“未必” (chưa chắc, không hẳn) là phó từ, đứng trước động từ hoặc tính từ để phủ định nhẹ, tương đương “不一定”: “贵 的 未必 好” (đắt chưa chắc đã tốt), “他 未必 知道”. Có thể dùng gần như một mình để đáp: “那 也 未必”. Đừng nhầm với “不必” (không cần): “未必” nói về khả năng, “不必” nói về sự cần thiết.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.