Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 必定

必定

bì dìng
Âm Hán-Việt: tất định
HSK 3.0 cấp 7
chắc chắn
to be bound to

Ví dụ câu

他必定会来参加聚会。

Tā bìdìng huì lái cānjiā jùhuì.

Anh ấy chắc chắn sẽ đến tham dự bữa tiệc.

He will definitely come to the party.

Cách dùng từ này

Phó từ, nghĩa là “nhất định, chắc chắn”, đứng trước động từ để khẳng định chắc chắn điều sẽ xảy ra: “必定会来” (chắc chắn sẽ đến). Hay đi với “会”. Gần nghĩa “一定”; “必定” trang trọng hơn. Khác “必然” (tất yếu), từ hay dùng cho quy luật khách quan.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →