Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 测定

测定

cè dìng
Âm Hán-Việt: trắc định
HSK 3.0 cấp 7
đo đạc xác định
to survey and evaluate

Ví dụ câu

他们测定距离。

Tāmen cèdìng jùlí.

Họ đo đạc xác định khoảng cách.

They measured the distance.

Cách dùng từ này

"测定" (đo đạc xác định) là động từ, thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng đo, như "测定距离". Thường đứng trước danh từ mục tiêu, không dùng với lượng từ. Người học dễ nhầm "测量" (đo lường) nhưng "测定" nhấn mạnh việc xác định kết quả cuối cùng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

测定 viết sang phồn thể là 測定 cè dìng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →