他们测定距离。
Tāmen cèdìng jùlí.
Họ đo đạc xác định khoảng cách.
They measured the distance.
"测定" (đo đạc xác định) là động từ, thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng đo, như "测定距离". Thường đứng trước danh từ mục tiêu, không dùng với lượng từ. Người học dễ nhầm "测量" (đo lường) nhưng "测定" nhấn mạnh việc xác định kết quả cuối cùng.
测定 viết sang phồn thể là 測定 cè dìng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.