Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Trên bên trái là "亡" (mất, đi xa), trên bên phải là "月" (mặt trăng), dưới là "王" (vua). Hình dung nhà vua đứng ngắm trăng, mong người đã đi xa trở về: nhìn xa và mong chờ.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Nghĩa gốc là nhìn ra xa, từ đó ra nghĩa "mong mỏi". Nghĩa nhìn: "望见" (trông thấy) khi thấy vật ở xa. Nghĩa mong hay gặp hơn: "希望" (hy vọng), "失望" (thất vọng), "盼望" (mong chờ), "愿望" (nguyện vọng). Còn có nghĩa thăm: "看望" (thăm hỏi) người ốm, người già. Nhìn thông thường hằng ngày thì dùng "看" (nhìn).
他望着天空。
Tā wàng zhe tiānkōng.
Anh ấy ngắm bầu trời.
He looks at the sky.