Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 望

望

wàng
Âm Hán-Việt: vọng
HSK 3.0 cấp 6
ngắm; mong chờ
full moon

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên bên trái là "亡" (mất, đi xa), trên bên phải là "月" (mặt trăng), dưới là "王" (vua). Hình dung nhà vua đứng ngắm trăng, mong người đã đi xa trở về: nhìn xa và mong chờ.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Nghĩa gốc là nhìn ra xa, từ đó ra nghĩa "mong mỏi". Nghĩa nhìn: "望见" (trông thấy) khi thấy vật ở xa. Nghĩa mong hay gặp hơn: "希望" (hy vọng), "失望" (thất vọng), "盼望" (mong chờ), "愿望" (nguyện vọng). Còn có nghĩa thăm: "看望" (thăm hỏi) người ốm, người già. Nhìn thông thường hằng ngày thì dùng "看" (nhìn).

Ví dụ câu

他望着天空。

Tā wàng zhe tiānkōng.

Anh ấy ngắm bầu trời.

He looks at the sky.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「望」