展望未来,我很开心。
Zhǎnwàng wèilái, wǒ hěn kāixīn.
Nhìn về tương lai, tôi rất vui.
Looking forward to the future, I am happy.
Động từ, nghĩa là “nhìn về phía trước, hướng tới tương lai”; cũng dùng làm danh từ “triển vọng, tầm nhìn”. Cách dùng quen thuộc nhất là “展望未来” (nhìn về tương lai), thường đặt ở đầu câu trong bài phát biểu, bài viết. Đừng nhầm với “展览” (triển lãm): chung chữ “展” nhưng nghĩa khác hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.