Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 展望

展望

zhǎn wàng
Âm Hán-Việt: triển vọng
HSK 3.0 cấp 7
triển vọng/nhìn về tương lai
outlook

Ví dụ câu

展望未来,我很开心。

Zhǎnwàng wèilái, wǒ hěn kāixīn.

Nhìn về tương lai, tôi rất vui.

Looking forward to the future, I am happy.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa là “nhìn về phía trước, hướng tới tương lai”; cũng dùng làm danh từ “triển vọng, tầm nhìn”. Cách dùng quen thuộc nhất là “展望未来” (nhìn về tương lai), thường đặt ở đầu câu trong bài phát biểu, bài viết. Đừng nhầm với “展览” (triển lãm): chung chữ “展” nhưng nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →