Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有望

有望

yǒu wàng
Âm Hán-Việt: hữu vọng
HSK 3.0 cấp 8
có hy vọng/đầy triển vọng
hopeful

Ví dụ câu

这次考试他有望得第一。

Zhè cì kǎoshì tā yǒuwàng dé dìyī.

Kỳ thi này anh ấy có hy vọng đạt thứ nhất.

He is hopeful to get first place in this exam.

Cách dùng từ này

"有望" (có hy vọng) là động từ, đứng trước động từ để nói việc đó nhiều khả năng sẽ thành theo hướng tốt: "他 有望 得 第一", "有望 获得 冠军". Hay gặp trong tin tức, dự báo. Khẩu ngữ thường nói "很 可能" hoặc "有 希望". Không dùng "有望" cho việc xấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →