Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有待

有待

yǒu dài
Âm Hán-Việt: hữu đãi
HSK 3.0 cấp 8
chưa hoàn thành/còn chờ
not yet (done)

Ví dụ câu

这一问题的解决还有待进一步研究。

Zhè yī wèntí de jiějué hái yǒudài jìnyíbù yánjiū.

Việc giải quyết vấn đề này còn cần nghiên cứu thêm.

The resolution of this issue still needs further research.

Cách dùng từ này

"有待" (còn chờ, còn cần) là động từ, nghĩa là việc đó chưa xong, còn phải làm thêm. Luôn theo sau là một động từ hai âm tiết: "有待 提高" (còn cần nâng cao), "有待 进一步 研究". Chủ ngữ thường là vấn đề, chất lượng, kết quả. Giọng văn viết; khẩu ngữ hay nói "还 需要".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →